Unscramble Letters

A1.1 Beruf-nghề nghiệpOnline version

Der Beruf

by Diệu Anh Vũ
1

sale

  
  
2

sale

  
  
3

Teacher-giáo viên

  
  
4

Teacher-giáo viên

  
  
5

Engineer-Kĩ sư

  
  
6

Engineer-Kĩ sư

  
  
7

Điều dưỡng

  
  
8

Điều dưỡng

  
  
9

Doctor-bác sĩ

  
  
10

Doctor-bác sĩ

  
  
11

Nội trợ (nam)

  
  
12

Nội trợ (nữ)

  
  
13

Chef-đầu bếp

  
  
14

Chef-đầu bếp

  
  
15

Taxi driver-tài xế Taxi

  
  
16

Taxi driver-tài xế Taxi

  
  
17

Actor-Diễn viên

     
  
  
18

Actress-Diễn viên

  
  
19

Photographer-Nhiếp ảnh gia

  
  
20

Photographer-Nhiếp ảnh gia

     
  
  
21

Policeman-Cảnh sát

  
  
22

Policeman-Cảnh sát

  
  
23

Office worker - Nhân viên văn phòng

  
  
24

Actor-Diễn viên

  
  
25

Actress- Diễn viên (nữ)

  
  
26

Waiter- Bồi bàn nam

  
  
27

Waitress- Bồi bàn nữ

  
  
28

Singer- Ca si nam

29

Singer- Ca si nu