New game
Download
Get Academic Plan
Share game
Froggy Jumps
Froggy Jumps

Ôn tập từ vựng

Integrate it into your platform

You can integrate the game into an LMS compatible with LTI 1.1 or LTI 1.3 such as Canvas, Moodle, or Blackboard. This way, the scores will be automatically saved into the platform’s gradebook.
Download
You have exceeded the maximum number of games you can integrate into Google Classroom with your current Plan.

To integrate as many games as you want in Google Classroom, you need an Academic Plan or a Commercial Plan.

You have exceeded the maximum number of games you can integrate into Microsoft Teams with your current Plan.

To integrate as many games as you want in Microsoft Teams, you need an Academic Plan or a Commercial Plan.

Downloading games is an exclusive feature for users with an Academic Plan or a Commercial Plan.

Get your Academic Plan or your Commercial Plan now and start integrating your games into your LMS, website or blog.

If you wish, you can download a demo game here and test its integration:

Ôn tập từ vựng

Froggy Jumps

Played 0

About this activity

Kiểm tra từ vựng căn bản

Created by

Viet Nam

Download the paper version to play

Make your own free game from our game creator
Compete against your friends to see who gets the best score in this game

Top Games

%
Anonymous
Anonymous
%
%
%
You have exceeded the maximum number of games you can print with your current Plan.

To print as many games as you want, you need an Academic Plan or a Commercial Plan.

Print your game
Ôn tập từ vựng
 

Froggy Jumps

Ôn tập từ vựngOnline version

Kiểm tra từ vựng căn bản

by Lương Hiền
1

Từ nào sau đây có nghĩa là "Sân bay"?

2

Câu nào có nghĩa là "Học ở trường"?

3

Từ "식당" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

4

Từ "병원" trong tiếng Hàn là gì?

5

Câu "서점에서 책을 삽니다" có nghĩa là gì?

6

Điền từ vào chỗ trống: "_____에서 꽃을 삽니다."

7

Từ nào sau đây có nghĩa là "Tiệm bánh"?

8

Từ "세탁소" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

9

Câu nào có nghĩa là "Có cái bưu điện"

10

Từ"커피숍" trong tiếng Hàn là gì?

11

Câu "슈퍼마켓에서 우유를 삽니다" có nghĩa là gì?

12

Từ "지하철역" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

13

Từ nào sau đây có nghĩa là "Hiệu thuốc"?

14

Câu nào sau đây có nghĩa "Hỏi ở quầy hướng dẫn"?

15

Điền từ vào chỗ trống: "_____에서 노래를 부릅니다."

16

Từ nào sau đây có nghĩa là "Tiệm net"?

17

Câu nào sau đây có nghĩa là "Lên xe buýt ở trạm dừng"?

18

Từ "Phòng học" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

19

Từ "도서관" có nghĩa là gì?

20

Câu "화장실이 어디입니까?" có nghĩa là gì?

21

Điền vào chỗ trống: "도서관에서 ___을 읽습니다."

22

Từ "꽃" có nghĩa là gì?

23

Câu "Ăn bánh mì" trong tiếng Hàn là gì?

24

Từ nào sau đây có nghĩa là "Cơm"?

25

Câu "공항에서 비행기를 탑니다" có nghĩa là gì?

26

Điền vào chỗ trống: "약국에서 ___을 삽니다."

27

Từ "버스" có nghĩa là gì?

28

Từ "Tàu điện ngầm" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

29

Câu "컴퓨터를 합니다" có nghĩa là gì?

30

Điền vào chỗ trống: "_______를 삽니다."

31

Câu "Đi taxi" trong tiếng Hàn là gì?

32

Động từ "Đi" trong tiếng Hàn là gì?

33

Động từ "오다" có nghĩa là gì?

34

Câu "사과를 삽니다" có nghĩa là gì

35

Điền từ vào chỗ trống: "빵을 ___ㅂ/습니다."

36

"Học bài" trong tiếng Hàn là gì?

37

Điền từ vào chỗ trống: "신문을 ___ㅂ/습니다."

38

Câu "집에서 노래합니다" có nghĩa là gì

39

Động từ "Hỏi" trong tiếng Hàn là gì?

40

Câu "Có bản đồ" trong tiếng Hàn là gì?

Are you sure you want to leave the page?

If you leave the page, you will lose your game progress.