Thể thao – Bảng chữ cáiOnline version Học từ vựng về thể thao by Jena A B C E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Starts with A Bài tập tim và hô hấp ở nhịp độ cao, phổ biến ở phòng gym. Starts with B Môn chơi trên sân cỏ, hai đội cạnh tranh để ghi bàn. Starts with C Môn đánh bằng vợt và shuttlecock trên sân nhỏ hoặc đôi. Starts with E Thi đấu thể thao ở máy tính, theo nhóm hoặc cá nhân. Starts with F Bóng đá indoor trên sân nhỏ với hai khung thành. Starts with G Môn đưa bóng vào lỗ bằng gậy trên mặt đất. Starts with H Môn chơi bằng gậy và một vật tròn hoặc hình cầu giữa hai đội. Starts with I Chuỗi ba môn thi gồm bơi, đạp xe và chạy liên tiếp. Starts with J Môn võ thi đấu bằng cách ném và khóa đối thủ. Starts with K Môn võ cổ điển với đòn đánh và chỏ bằng tay. Starts with L Môn dùng gậy và bóng để ghi điểm vào khung thành. Starts with M Cuộc đua đường dài, dài khoảng 42 km. Starts with N Môn thi vượt qua độ cao bằng cú bật một lần. Starts with O Đại hội thể thao quốc tế quy tụ nhiều môn và nước tham dự. Starts with P Môn cưỡi ngựa và đánh bóng lên mục tiêu. Starts with Q Môn dùng vợt và quả đánh qua lưới giữa hai người hoặc hai đội. Starts with R Môn đội nhóm với bóng oval, ghi điểm bằng cách đưa vào khu vực cuối sân. Starts with S Cuộc đua ngắn với tốc độ tối đa trên quãng ngắn. Starts with T Môn võ yêu cầu di chuyển nhanh và đòn chân. Starts with U Môn Frisbee đồng đội, ghi điểm bằng cách đưa đĩa vào khu vực cuối sân. Starts with V Môn võ cổ truyền Philippines sử dụng kỹ thuật và trình diễn. Starts with W Môn võ Trung Hoa trình diễn động tác nhanh và linh hoạt. Starts with X Môn đạp xe trên đường hoặc địa hình thi đấu. Starts with Y Thiền và bài tập thở để cân bằng cơ thể và tinh thần. Starts with Z Vũ điệu cardio nhịp điệu Latin, tập toàn thân.